| Kích thước & Trọng lượng |
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
4640 x 1865 x 1700 |
4640 x 1865 x 1700 |
4640 x 1865 x 1700 |
4640 x 1865 x 1700 |
4640 x 1865 x 1700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2755 |
2755 |
2755 |
2755 |
2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
181 |
181 |
181 |
181 |
181 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành |
Động cơ |
Smartstream G2.0 |
Smartstream G2.0 |
Smartstream D2.0 |
Smartstream1.6 T-GDI |
Smartstream1.6 T-GDI |
| Dung tích xi lanh (cc) |
1.999 |
1.999 |
1.998 |
1.598 |
1.598 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) |
156/ 6200 |
156/ 6200 |
186/4000 |
180/5500 |
180/5500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
192/4500 |
192/4500 |
416/2000~2750 |
265/1500~4500 |
265/1500~4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
54 |
54 |
54 |
54 |
54 |
| Hộp số |
6 AT |
6 AT |
8 AT |
7 AT |
7 AT |
| Hệ thống dẫn động |
FWD |
FWD |
FWD |
HTRAC |
HTRAC |
| Phanh trước/sau |
Đĩa/Đĩa |
Đĩa/Đĩa |
Đĩa/Đĩa |
Đĩa/Đĩa |
Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước |
MacPherson |
MacPherson |
MacPherson |
MacPherson |
MacPherson |
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm |
Liên kết đa điểm |
Liên kết đa điểm |
Liên kết đa điểm |
Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp |
235/65R17 |
235/60R18 |
235/60R18 |
235/55R19 |
235/55R19 |
| Ngoại thất |
Đèn chiếu sáng |
LED |
LED |
LED |
LED Projector |
LED Projector |
| Kích thước vành |
17 inch |
18 inch |
18 inch |
19 inch |
19 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày |
o |
o |
o |
o |
o |
| Đèn pha tự động |
o |
o |
o |
o |
o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy |
o |
o |
o |
o |
o |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc |
|
|
|
o |
|
| Cốp điện thông minh |
|
o |
o |
o |
o |
| Nội thất |
Vô lăng bọc da |
o |
o |
o |
o |
o |
| Cần số điện tử sau vô lăng |
|
|
o |
o |
o |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng |
|
|
o |
o |
o |
| Đèn nội thất |
|
o |
o |
o |
o |
| Ghế da cao cấp |
o |
o |
o |
o |
o |
| Ghế lái chỉnh điện |
o |
o |
o |
o |
o |
| Nhớ ghế lái |
|
|
|
o |
o |
| Ghế phụ chỉnh điện |
|
o |
o |
o |
o |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước |
|
o |
o |
o |
o |
| Sưởi vô lăng |
|
o |
o |
o |
o |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập |
o |
o |
o |
o |
o |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau |
o |
o |
o |
o |
o |
| Màn hình đa thông tin LCD |
4.2 inch |
12.3 inch |
12.3 inch |
12.3 inch |
12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) |
12.3 inch |
12.3 inch |
12.3 inch |
12.3 inch |
12.3 inch |
| Hệ thống loa |
6 loa |
8 loa Bose cao cấp |
8 loa Bose cao cấp |
8 loa Bose cao cấp |
8 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi |
|
o |
o |
o |
o |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) |
0 |
|
|
|
|
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) |
|
o |
o |
o |
o |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa |
o |
o |
o |
o |
o |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold |
|
|
|
o |
o |
| An toàn |
Camera lùi |
o |
|
|
|
|
| Camera 360 độ |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống cảm biến trước/sau |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên |
o |
o |
o |
o |
o |
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Cân bằng điện tử (ESC) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) |
o |
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA) |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) |
|
o |
o |
o |
o |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) |
|
o |
o |
o |
o |
| Số túi khí |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |